TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由港

zìyóugǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO CẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do cảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由港 nghĩa là cảng tự do.

Nghĩa của 自由港

zìyóugǎng

TỰ DO CẢNGDanh từ
  1. Cảng tự do

Câu hỏi thường gặp

自由港 nghĩa là gì?

自由港 (zìyóugǎng) nghĩa là cảng tự do.

自由港 đọc thế nào?

自由港 đọc là zìyóugǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由港 là gì?

Âm Hán Việt của 自由港 là "tự do cảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.