TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由贸易区

zìyóumàoyìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由貿易區

自由贸易区 nghĩa là Khu thương mại tự do.

Nghĩa của 自由贸易区

zìyóumàoyìqū

Danh từphồn thể 自由貿易區
  1. Khu thương mại tự do
  2. Vùng thương mại tự do

Câu hỏi thường gặp

自由贸易区 nghĩa là gì?

自由贸易区 (zìyóumàoyìqū) nghĩa là Khu thương mại tự do.

自由贸易区 đọc thế nào?

自由贸易区 đọc là zìyóumàoyìqū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.