TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由降落

zìyóujiàngluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO GIÁNG LẠC

自由降落 nghĩa là rơi tự do.

Nghĩa của 自由降落

zìyóujiàngluò

TỰ DO GIÁNG LẠC
  1. Rơi tự do

Câu hỏi thường gặp

自由降落 nghĩa là gì?

自由降落 (zìyóujiàngluò) nghĩa là rơi tự do.

自由降落 đọc thế nào?

自由降落 đọc là zìyóujiàngluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由降落 là gì?

Âm Hán Việt của 自由降落 là "tự do giáng lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.