Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự thích ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自适应 nghĩa là tự thích ứng.
Nghĩa của 自适应
zìshìyìng
TỰ THÍCH ỨNGphồn thể 自適應
Tự thích ứng
Câu hỏi thường gặp
自适应 nghĩa là gì?
自适应 (zìshìyìng) nghĩa là tự thích ứng.
自适应 đọc thế nào?
自适应 đọc là zìshìyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自适应 là gì?
Âm Hán Việt của 自适应 là "tự thích ứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.