拥兵自重 — Tập hợp quân đội riêng, qua đó tạo thành thách thức đối với chính quyền trung ương
Câu hỏi thường gặp
自重 nghĩa là gì?
自重 (zìzhòng) nghĩa là Cư xử một cách đứng đắn.
自重 đọc thế nào?
自重 đọc là zìzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自重 là gì?
Âm Hán Việt của 自重 là "tự trọng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.