TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臭鼬

chòuyòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚ DỮU

臭鼬 nghĩa là chồn hôi.

Nghĩa của 臭鼬

chòuyòu

XÚ DỮUDanh từ
  1. Chồn hôi

Câu hỏi thường gặp

臭鼬 nghĩa là gì?

臭鼬 (chòuyòu) nghĩa là chồn hôi.

臭鼬 đọc thế nào?

臭鼬 đọc là chòuyòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 臭鼬 là gì?

Âm Hán Việt của 臭鼬 là "xú dữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.