TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

至

HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ
Bộ thủ: 至 (chí) · bộ số 133 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: chí

至 nghĩa là đến, nhất.

Nghĩa của 至

zhì

CHÍ
  1. Đến
  2. Nhất
  3. Tới
  4. Đến khi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 至

Đồng nghĩa

Từ ghép có 至

Thành ngữ có 至

  • 时至今日 — Cho đến hiện tại
  • 自始至终 — Từ đầu đến cuối
  • 纷至沓来 — Đến tấp nập
  • 人迹罕至 — Dấu chân người thưa thớt
  • 无微不至 — Theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ
  • 蜂拥而至 — Kéo đến đông nghịt
  • 仁至义尽 — Nhân từ hết mực, tận nghĩa vụ (thành ngữ); đức hạnh tỉ mỉ và chú trọng trách nhiệm
  • 实至名归 — Danh tiếng đi theo tài năng
  • 宾至如归 — Khách cảm thấy như ở nhà (trong khách sạn, nhà khách, v.v.)
  • 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
  • 精诚所至 — Không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành
  • 朝露溘至 — Sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
  • 福无双至 — Phúc không đến hai lần
  • 翩然而至 — Đến một cách nhẹ nhàng
  • 一蹴即至 — Đến nơi chỉ với một bước
  • 跌至谷底 — Chạm đáy
  • 顾客至上 — Khách hàng là thượng đế

Câu ví dụ với 至

  • 将烤箱预热至华氏 300 度。 Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

至 nghĩa là gì?

至 (zhì) nghĩa là đến, nhất.

至 đọc thế nào?

至 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 至 là gì?

Âm Hán Việt của 至 là "chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.