至
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 至 (chí) · bộ số 133 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: chí
至 nghĩa là đến, nhất.
Nghĩa của 至
zhì
CHÍ- Đến
- Nhất
- Tới
- Đến khi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 至
Đồng nghĩa
Từ ghép có 至
Thành ngữ có 至
- 时至今日 — Cho đến hiện tại
- 自始至终 — Từ đầu đến cuối
- 纷至沓来 — Đến tấp nập
- 人迹罕至 — Dấu chân người thưa thớt
- 无微不至 — Theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ
- 蜂拥而至 — Kéo đến đông nghịt
- 仁至义尽 — Nhân từ hết mực, tận nghĩa vụ (thành ngữ); đức hạnh tỉ mỉ và chú trọng trách nhiệm
- 实至名归 — Danh tiếng đi theo tài năng
- 宾至如归 — Khách cảm thấy như ở nhà (trong khách sạn, nhà khách, v.v.)
- 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
- 精诚所至 — Không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành
- 朝露溘至 — Sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
- 福无双至 — Phúc không đến hai lần
- 翩然而至 — Đến một cách nhẹ nhàng
- 一蹴即至 — Đến nơi chỉ với một bước
- 跌至谷底 — Chạm đáy
- 顾客至上 — Khách hàng là thượng đế
Câu ví dụ với 至
- 将烤箱预热至华氏 300 度。 Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
至 nghĩa là gì?
至 (zhì) nghĩa là đến, nhất.
至 đọc thế nào?
至 đọc là zhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 至 là gì?
Âm Hán Việt của 至 là "chí".