TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臼

jiù giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 臼 · bộ số 134 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿵⿲丨⿱丿一⿹𠃍一一

臼 nghĩa là cái cối.

Nghĩa của 臼

jiù

  1. Cái cối

Từ ghép có 臼

Thành ngữ có 臼

Câu hỏi thường gặp

臼 nghĩa là gì?

臼 (jiù) nghĩa là cái cối.

臼 đọc thế nào?

臼 đọc là jiù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.