臼窠
giọng máy của trình duyệt
臼窠 nghĩa là Xem 窠臼 (kējiù).
Nghĩa của 臼窠
jiùkē
Danh từ- Xem 窠臼 (kējiù)
Câu hỏi thường gặp
臼窠 nghĩa là gì?
臼窠 (jiùkē) nghĩa là Xem 窠臼 (kējiù).
臼窠 đọc thế nào?
臼窠 đọc là jiùkē (pinyin).
臼窠 nghĩa là Xem 窠臼 (kējiù).
臼窠 (jiùkē) nghĩa là Xem 窠臼 (kējiù).
臼窠 đọc là jiùkē (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.