TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舀子

yǎozi giọng máy của trình duyệt

舀子 nghĩa là cái muôi, cái vá.

Nghĩa của 舀子

yǎozi

Danh từ
  1. Cái muôi; cái vá

Câu hỏi thường gặp

舀子 nghĩa là gì?

舀子 (yǎozi) nghĩa là cái muôi, cái vá.

舀子 đọc thế nào?

舀子 đọc là yǎozi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.