舌下片 (shéxiàpiàn) nghĩa là Viên nén đặt dưới lưỡi (y học).
舌下片 đọc thế nào?
舌下片 đọc là shéxiàpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 舌下片 là gì?
Âm Hán Việt của 舌下片 là "thiệt hạ phiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.