舌
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 舌 (thiệt) · bộ số 135 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiệt
舌 nghĩa là lưỡi, cái lưỡi.
Nghĩa của 舌
shé
THIỆT- Lưỡi; cái lưỡi; hình lưỡi
jī
THIỆT- Dùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舌
Đồng nghĩa
Từ ghép có 舌
Thành ngữ có 舌
- 七嘴八舌 — Thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
- 瞠目结舌 — Sững sờ
- 张口结舌 — Há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời
- 口干舌燥 — Miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều
- 油嘴滑舌 — Dẻo miệng
- 唇枪舌剑 — Đấu khẩu; có một cuộc trao đổi lời nói quyết liệt
- 多嘴多舌 — Bàn tán và xen vào chuyện người khác
- 费口舌 — Tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích
- 巧舌如簧 — Có lưỡi như lưỡi gà của nhạc cụ hơi
- 笨嘴拙舌 — Vụng về trong lời nói
- 如簧之舌 — Lưỡi như lưỡi gà
- 弄嘴弄舌 — Gây tranh cãi qua lời đồn khoe khoang
- 拙嘴笨舌 — Miệng vụng về và lưỡi hỏng (thành ngữ); người nói chuyện lúng túng
- 搬唇递舌 — Truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
- 有嘴没舌 — Cứng họng
- 白费唇舌 — Tốn công vô ích
- 笨口拙舌 — Vụng về trong lời nói
- 舌灿莲花 — Ăn nói lưu loát
- 调嘴学舌 — Xúi giục gây rắc rối giữa mọi người
- 贫嘴滑舌 — Lắm lời và lẻo mép
Câu hỏi thường gặp
舌 nghĩa là gì?
舌 (shé, jī) nghĩa là lưỡi, cái lưỡi.
舌 đọc thế nào?
舌 đọc là shé (pinyin).
Âm Hán Việt của 舌 là gì?
Âm Hán Việt của 舌 là "thiệt".