TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舍不得

shěbude giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捨不得

Âm Hán Việt XẢ BẤT ĐẮC

舍不得 nghĩa là không nỡ làm gì, không nỡ rời xa.

Nghĩa của 舍不得

shěbude

XẢ BẤT ĐẮCĐộng từphồn thể 捨不得
  1. Không nỡ làm gì
  2. Không nỡ rời xa
  3. Tiếc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舍不得

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

舍不得 nghĩa là gì?

舍不得 (shěbude) nghĩa là không nỡ làm gì, không nỡ rời xa.

舍不得 đọc thế nào?

舍不得 đọc là shěbude (pinyin).

Âm Hán Việt của 舍不得 là gì?

Âm Hán Việt của 舍不得 là "xả bất đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.