舍不得
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 捨不得
舍不得 nghĩa là không nỡ làm gì, không nỡ rời xa.
Nghĩa của 舍不得
shěbude
XẢ BẤT ĐẮCĐộng từphồn thể 捨不得- Không nỡ làm gì
- Không nỡ rời xa
- Tiếc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舍不得
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
舍不得 nghĩa là gì?
舍不得 (shěbude) nghĩa là không nỡ làm gì, không nỡ rời xa.
舍不得 đọc thế nào?
舍不得 đọc là shěbude (pinyin).
Âm Hán Việt của 舍不得 là gì?
Âm Hán Việt của 舍不得 là "xả bất đắc".