舍己救人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người
舍己为人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
舍己为公 — Từ bỏ lợi ích cá nhân vì lợi ích chung (thành ngữ); hành động một cách vị tha
Câu hỏi thường gặp
舍己 nghĩa là gì?
舍己 (shějǐ) nghĩa là vị tha.
舍己 đọc thế nào?
舍己 đọc là shějǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 舍己 là gì?
Âm Hán Việt của 舍己 là "xả kỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.