舍己为人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 捨己為人
舍己为人 nghĩa là Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác.
Nghĩa của 舍己为人
shějǐwèirén
XẢ KỶ VI NHÂNCụm từphồn thể 捨己為人- Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
- Chủ nghĩa vị tha
Câu hỏi thường gặp
舍己为人 nghĩa là gì?
舍己为人 (shějǐwèirén) nghĩa là Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác.
舍己为人 đọc thế nào?
舍己为人 đọc là shějǐwèirén (pinyin).
Âm Hán Việt của 舍己为人 là gì?
Âm Hán Việt của 舍己为人 là "xả kỷ vi nhân".