Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
舒淇 nghĩa là Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan.
Nghĩa của 舒淇
Shū Qí
THƯ KỲtên riêng
Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
舒淇 nghĩa là gì?
舒淇 (shū qí) nghĩa là Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan.
舒淇 đọc thế nào?
舒淇 đọc là Shū Qí (pinyin).
Âm Hán Việt của 舒淇 là gì?
Âm Hán Việt của 舒淇 là "thư kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.