舒服
giọng máy của trình duyệt
舒服 nghĩa là thoải mái, cảm thấy khỏe.
Nghĩa của 舒服
shūfu
THƯ PHỤCTính từ- Thoải mái
- Cảm thấy khỏe
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舒服
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 舒服
Câu ví dụ với 舒服
- 我感觉不舒服。 Wǒ gǎnjué bù shūfu.Tôi không cảm thấy khỏe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501698
- 我感觉很舒服。 Wǒ gǎnjué hěn shūfu.Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
舒服 nghĩa là gì?
舒服 (shūfu) nghĩa là thoải mái, cảm thấy khỏe.
舒服 đọc thế nào?
舒服 đọc là shūfu (pinyin).
Âm Hán Việt của 舒服 là gì?
Âm Hán Việt của 舒服 là "thư phục".