TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舒肥

shūféi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯ PHÌ

舒肥 nghĩa là Xem 舒肥法 (shūféifǎ).

Nghĩa của 舒肥

shūféi

THƯ PHÌDanh từ
  1. Xem 舒肥法 (shūféifǎ)

Câu hỏi thường gặp

舒肥 nghĩa là gì?

舒肥 (shūféi) nghĩa là Xem 舒肥法 (shūféifǎ).

舒肥 đọc thế nào?

舒肥 đọc là shūféi (pinyin).

Âm Hán Việt của 舒肥 là gì?

Âm Hán Việt của 舒肥 là "thư phì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.