TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舒适音

shūshìyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舒適音

Âm Hán Việt THƯ THÍCH ÂM

舒适音 nghĩa là giọng nói thoải mái.

Nghĩa của 舒适音

shūshìyīn

THƯ THÍCH ÂMphồn thể 舒適音
  1. Giọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)

Câu hỏi thường gặp

舒适音 nghĩa là gì?

舒适音 (shūshìyīn) nghĩa là giọng nói thoải mái.

舒适音 đọc thế nào?

舒适音 đọc là shūshìyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 舒适音 là gì?

Âm Hán Việt của 舒适音 là "thư thích âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.