TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舔阴

tiǎnyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舔陰

Âm Hán Việt THIỂM ÂM

舔阴 nghĩa là liếm âm hộ.

Nghĩa của 舔阴

tiǎnyīn

THIỂM ÂMĐộng từphồn thể 舔陰
  1. Liếm âm hộ (để kích thích)

Câu hỏi thường gặp

舔阴 nghĩa là gì?

舔阴 (tiǎnyīn) nghĩa là liếm âm hộ.

舔阴 đọc thế nào?

舔阴 đọc là tiǎnyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 舔阴 là gì?

Âm Hán Việt của 舔阴 là "thiểm âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.