TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舞池

wǔchí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ TRÌ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

舞池 nghĩa là sàn nhảy.

Nghĩa của 舞池

wǔchí

VŨ TRÌDanh từ
  1. Sàn nhảy

Câu hỏi thường gặp

舞池 nghĩa là gì?

舞池 (wǔchí) nghĩa là sàn nhảy.

舞池 đọc thế nào?

舞池 đọc là wǔchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 舞池 là gì?

Âm Hán Việt của 舞池 là "vũ trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.