TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舞龙

wǔlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舞龍

Âm Hán Việt VŨ LONG

舞龙 nghĩa là múa rồng.

Nghĩa của 舞龙

wǔlóng

VŨ LONGDanh từphồn thể 舞龍
  1. Múa rồng

Câu hỏi thường gặp

舞龙 nghĩa là gì?

舞龙 (wǔlóng) nghĩa là múa rồng.

舞龙 đọc thế nào?

舞龙 đọc là wǔlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 舞龙 là gì?

Âm Hán Việt của 舞龙 là "vũ long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.