TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

航天局

hángtiānjú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG THIÊN CỤC

航天局 nghĩa là cơ quan vũ trụ.

Nghĩa của 航天局

hángtiānjú

HÀNG THIÊN CỤCDanh từ
  1. Cơ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

航天局 nghĩa là gì?

航天局 (hángtiānjú) nghĩa là cơ quan vũ trụ.

航天局 đọc thế nào?

航天局 đọc là hángtiānjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 航天局 là gì?

Âm Hán Việt của 航天局 là "hàng thiên cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.