航次
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
航次 nghĩa là Chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được).
Nghĩa của 航次
hángcì
HÀNG THỨ- Chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được)
- Chuyến bay
- Hành trình
Câu hỏi thường gặp
航次 nghĩa là gì?
航次 (hángcì) nghĩa là Chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được).
航次 đọc thế nào?
航次 đọc là hángcì (pinyin).
Âm Hán Việt của 航次 là gì?
Âm Hán Việt của 航次 là "hàng thứ".