航海年表 (hánghǎiniánbiǎo) nghĩa là Lịch thiên văn hàng hải.
航海年表 đọc thế nào?
航海年表 đọc là hánghǎiniánbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 航海年表 là gì?
Âm Hán Việt của 航海年表 là "hàng hải niên biểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.