TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

航空术

hángkōngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 航空術

Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG THUẬT

航空术 nghĩa là hàng không học.

Nghĩa của 航空术

hángkōngshù

HÀNG KHÔNG THUẬTphồn thể 航空術
  1. Hàng không học

Câu hỏi thường gặp

航空术 nghĩa là gì?

航空术 (hángkōngshù) nghĩa là hàng không học.

航空术 đọc thế nào?

航空术 đọc là hángkōngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 航空术 là gì?

Âm Hán Việt của 航空术 là "hàng không thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.