航空线 (hángkōngxiàn) nghĩa là tuyến đường hàng không, đường bay.
航空线 đọc thế nào?
航空线 đọc là hángkōngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 航空线 là gì?
Âm Hán Việt của 航空线 là "hàng không tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.