TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舭

bǐ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 舟 (chu) · bộ số 137 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỳ, hạm

舭 nghĩa là khoang đáy tàu.

Nghĩa của 舭

bǐ

  1. Khoang đáy tàu

Câu hỏi thường gặp

舭 nghĩa là gì?

舭 (bǐ) nghĩa là khoang đáy tàu.

舭 đọc thế nào?

舭 đọc là bǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.