舱位 (cāngwèi) nghĩa là chỗ trong khoang, giường khoang.
舱位 đọc thế nào?
舱位 đọc là cāngwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 舱位 là gì?
Âm Hán Việt của 舱位 là "thương vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.