TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艇甲板

tǐngjiǎbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĨNH GIÁP BẢN

艇甲板 nghĩa là boong thuyền.

Nghĩa của 艇甲板

tǐngjiǎbǎn

ĐĨNH GIÁP BẢN
  1. Boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)

Câu hỏi thường gặp

艇甲板 nghĩa là gì?

艇甲板 (tǐngjiǎbǎn) nghĩa là boong thuyền.

艇甲板 đọc thế nào?

艇甲板 đọc là tǐngjiǎbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 艇甲板 là gì?

Âm Hán Việt của 艇甲板 là "đĩnh giáp bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.