TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

色当

Sèdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 色噹

Âm Hán Việt SẮC ĐƯƠNG

色当 nghĩa là Sedan (thị trấn của Pháp).

Nghĩa của 色当

Sèdāng

SẮC ĐƯƠNGphồn thể 色噹tên riêng
  1. Sedan (thị trấn của Pháp)

Câu hỏi thường gặp

色当 nghĩa là gì?

色当 (sèdāng) nghĩa là Sedan (thị trấn của Pháp).

色当 đọc thế nào?

色当 đọc là Sèdāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 色当 là gì?

Âm Hán Việt của 色当 là "sắc đương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.