TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

色盅

shǎizhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẮC CHUNG

色盅 nghĩa là cốc lắc xí ngầu.

Nghĩa của 色盅

shǎizhōng

SẮC CHUNG
  1. Cốc lắc xí ngầu

Câu hỏi thường gặp

色盅 nghĩa là gì?

色盅 (shǎizhōng) nghĩa là cốc lắc xí ngầu.

色盅 đọc thế nào?

色盅 đọc là shǎizhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 色盅 là gì?

Âm Hán Việt của 色盅 là "sắc chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.