色胺酸
giọng máy của trình duyệt
色胺酸 nghĩa là Tryptophan.
Nghĩa của 色胺酸
sè'ànsuān
Danh từ- Tryptophan
Câu hỏi thường gặp
色胺酸 nghĩa là gì?
色胺酸 (sè'ànsuān) nghĩa là Tryptophan.
色胺酸 đọc thế nào?
色胺酸 đọc là sè'ànsuān (pinyin).
色胺酸 nghĩa là Tryptophan.
色胺酸 (sè'ànsuān) nghĩa là Tryptophan.
色胺酸 đọc là sè'ànsuān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.