TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艳诗

yànshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 艷詩

Âm Hán Việt DIỄM THI

艳诗 nghĩa là thơ tình dục.

Nghĩa của 艳诗

yànshī

DIỄM THIphồn thể 艷詩
  1. Thơ tình dục

Câu hỏi thường gặp

艳诗 nghĩa là gì?

艳诗 (yànshī) nghĩa là thơ tình dục.

艳诗 đọc thế nào?

艳诗 đọc là yànshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 艳诗 là gì?

Âm Hán Việt của 艳诗 là "diễm thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.