TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艺术片

yìshùpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藝術片

Âm Hán Việt NGHỆ THUẬT PHIẾN
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)

艺术片 nghĩa là phim nghệ thuật.

Nghĩa của 艺术片

yìshùpiàn

NGHỆ THUẬT PHIẾNphồn thể 藝術片
  1. Phim nghệ thuật
  2. Phim nghệ thuật thể nghiệm

Câu hỏi thường gặp

艺术片 nghĩa là gì?

艺术片 (yìshùpiàn) nghĩa là phim nghệ thuật.

艺术片 đọc thế nào?

艺术片 đọc là yìshùpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 艺术片 là gì?

Âm Hán Việt của 艺术片 là "nghệ thuật phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.