TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艾迪

Àidí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẢI ĐỊCH

艾迪 nghĩa là Eddie (tên).

Nghĩa của 艾迪

Àidí

NGẢI ĐỊCHtên riêng
  1. Eddie (tên)

Câu hỏi thường gặp

艾迪 nghĩa là gì?

艾迪 (àidí) nghĩa là Eddie (tên).

艾迪 đọc thế nào?

艾迪 đọc là Àidí (pinyin).

Âm Hán Việt của 艾迪 là gì?

Âm Hán Việt của 艾迪 là "ngải địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.