TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

节

HSK 5HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 節

Âm Hán Việt TIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱艹𰆊 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiết, tiệt

节 nghĩa là ngày lễ, tết, tiết.

Nghĩa của 节

jié

TIẾTphồn thể 節
  1. Ngày lễ, tết
  2. Tiết (học)
  3. Đốt, khớp
  4. Khớp; đốt
  5. dạng kết hợp Phần; đoạn
  6. Tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
  7. Lễ hội theo mùa
  8. dạng kết hợp Tiết kiệm
  9. dạng kết hợp Tiết tháo; trinh tiết
  10. Lượng từ cho các đoạn: bài học, toa tàu, câu kinh thánh, v.v.
  11. Hải lý (dặm biển mỗi giờ)

jiē

TIẾTphồn thể 節
  1. Xem 节骨眼 (jiēguyǎn)

Từ ghép có 节

Thành ngữ có 节

  • 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
  • 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
  • 勤俭节约 — Cần cù và tiết kiệm
  • 厉行节约 — Thực hành tiết kiệm triệt để
  • 繁文缛节 — Tài liệu rườm rà và phức tạp
  • 不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
  • 高风亮节 — Nhân cách cao thượng và liêm khiết không thể nghi ngờ
  • 细枝末节 — Chi tiết nhỏ nhặt
  • 开源节流 — Mở nguồn nước và giảm dòng chảy (thành ngữ); tăng thu nhập và tiết kiệm chi tiêu
  • 节衣缩食 — Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
  • 横生枝节 — Cố tình làm phức tạp vấn đề
  • 卑躬屈节 — Cúi đầu khom lưng
  • 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây
  • 清风劲节 — Thuần khiết và cao thượng
  • 节哀顺变 — Nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)
  • 缩衣节食 — Tiết kiệm quần áo và thực phẩm
  • 高风峻节 — Nhân cách cao quý và chính trực
  • 恭贺佳节 — Chúc mừng mùa lễ hội
  • 枝节横生 — Vấn đề phụ không ngừng nảy sinh
  • 节上生枝 — Trên nút mọc cành mới (thành ngữ); nghĩa là vấn đề phụ tiếp tục phát sinh

Câu hỏi thường gặp

节 nghĩa là gì?

节 (jié, jiē) nghĩa là ngày lễ, tết, tiết.

节 đọc thế nào?

节 đọc là jié (pinyin).

Âm Hán Việt của 节 là gì?

Âm Hán Việt của 节 là "tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.