节
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 節
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱艹𰆊 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiết, tiệt
节 nghĩa là ngày lễ, tết, tiết.
Nghĩa của 节
jié
TIẾTphồn thể 節- Ngày lễ, tết
- Tiết (học)
- Đốt, khớp
- Khớp; đốt
- dạng kết hợp Phần; đoạn
- Tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
- Lễ hội theo mùa
- dạng kết hợp Tiết kiệm
- dạng kết hợp Tiết tháo; trinh tiết
- Lượng từ cho các đoạn: bài học, toa tàu, câu kinh thánh, v.v.
- Hải lý (dặm biển mỗi giờ)
jiē
TIẾTphồn thể 節- Xem 节骨眼 (jiēguyǎn)
Từ ghép có 节
Thành ngữ có 节
- 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
- 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
- 勤俭节约 — Cần cù và tiết kiệm
- 厉行节约 — Thực hành tiết kiệm triệt để
- 繁文缛节 — Tài liệu rườm rà và phức tạp
- 不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
- 高风亮节 — Nhân cách cao thượng và liêm khiết không thể nghi ngờ
- 细枝末节 — Chi tiết nhỏ nhặt
- 开源节流 — Mở nguồn nước và giảm dòng chảy (thành ngữ); tăng thu nhập và tiết kiệm chi tiêu
- 节衣缩食 — Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
- 横生枝节 — Cố tình làm phức tạp vấn đề
- 卑躬屈节 — Cúi đầu khom lưng
- 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây
- 清风劲节 — Thuần khiết và cao thượng
- 节哀顺变 — Nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)
- 缩衣节食 — Tiết kiệm quần áo và thực phẩm
- 高风峻节 — Nhân cách cao quý và chính trực
- 恭贺佳节 — Chúc mừng mùa lễ hội
- 枝节横生 — Vấn đề phụ không ngừng nảy sinh
- 节上生枝 — Trên nút mọc cành mới (thành ngữ); nghĩa là vấn đề phụ tiếp tục phát sinh
Câu hỏi thường gặp
节 nghĩa là gì?
节 (jié, jiē) nghĩa là ngày lễ, tết, tiết.
节 đọc thế nào?
节 đọc là jié (pinyin).
Âm Hán Việt của 节 là gì?
Âm Hán Việt của 节 là "tiết".