TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

节节

jiéjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 節節

Âm Hán Việt TIẾT TIẾT

节节 nghĩa là từng bước một, từng chút một.

Nghĩa của 节节

jiéjié

TIẾT TIẾTPhó từphồn thể 節節
  1. Từng bước một
  2. Từng chút một

Từ ghép có 节节

Câu hỏi thường gặp

节节 nghĩa là gì?

节节 (jiéjié) nghĩa là từng bước một, từng chút một.

节节 đọc thế nào?

节节 đọc là jiéjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 节节 là gì?

Âm Hán Việt của 节节 là "tiết tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.