芒种
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 芒種
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mang chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
芒种 nghĩa là Mangzhong hoặc Mang Chủng, tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 6-20 tháng 6.
Nghĩa của 芒种
Mángzhòng
MANG CHỦNGTên riêng, Danh từphồn thể 芒種tên riêng- Mangzhong hoặc Mang Chủng, tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 6-20 tháng 6
Câu hỏi thường gặp
芒种 nghĩa là gì?
芒种 (mángzhòng) nghĩa là Mangzhong hoặc Mang Chủng, tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 6-20 tháng 6.
芒种 đọc thế nào?
芒种 đọc là Mángzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 芒种 là gì?
Âm Hán Việt của 芒种 là "mang chủng".