TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芝加哥

Zhījiāgē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI GIA CA

芝加哥 nghĩa là mỹ.

Nghĩa của 芝加哥

Zhījiāgē

CHI GIA CATên riêngtên riêng
  1. Chicago, Mỹ

Câu ví dụ với 芝加哥

  • 我们要从波士顿飞往芝加哥。 Chúng tôi đang bay từ Boston đến Chicago. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9955963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

芝加哥 nghĩa là gì?

芝加哥 (zhījiāgē) nghĩa là mỹ.

芝加哥 đọc thế nào?

芝加哥 đọc là Zhījiāgē (pinyin).

Âm Hán Việt của 芝加哥 là gì?

Âm Hán Việt của 芝加哥 là "chi gia ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.