TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芝宇

zhīyǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI VŨ

芝宇 nghĩa là dung mạo của bạn.

Nghĩa của 芝宇

zhīyǔ

CHI VŨ
  1. Dung mạo của bạn (kính ngữ)
  2. Xem 紫芝眉宇

Câu hỏi thường gặp

芝宇 nghĩa là gì?

芝宇 (zhīyǔ) nghĩa là dung mạo của bạn.

芝宇 đọc thế nào?

芝宇 đọc là zhīyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 芝宇 là gì?

Âm Hán Việt của 芝宇 là "chi vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.