TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芬兰

Fēnlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芬蘭

Âm Hán Việt PHẦN LAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phần lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

芬兰 nghĩa là phần lan.

Nghĩa của 芬兰

Fēnlán

PHẦN LANTên riêngphồn thể 芬蘭tên riêng
  1. Phần Lan

Câu ví dụ với 芬兰

  • 我的叔叔去过芬兰。 Bác tôi đã từng đến Phần Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

芬兰 nghĩa là gì?

芬兰 (fēnlán) nghĩa là phần lan.

芬兰 đọc thế nào?

芬兰 đọc là Fēnlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 芬兰 là gì?

Âm Hán Việt của 芬兰 là "phần lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.