TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花园鞋

huāyuánxié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 花園鞋

Âm Hán Việt HOA VIÊN HÀI

花园鞋 nghĩa là giày crocs.

Nghĩa của 花园鞋

huāyuánxié

HOA VIÊN HÀIphồn thể 花園鞋
  1. Giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)

Câu hỏi thường gặp

花园鞋 nghĩa là gì?

花园鞋 (huāyuánxié) nghĩa là giày crocs.

花园鞋 đọc thế nào?

花园鞋 đọc là huāyuánxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 花园鞋 là gì?

Âm Hán Việt của 花园鞋 là "hoa viên hài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.