花坛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 花壇
花坛 nghĩa là Trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố.
Nghĩa của 花坛
huātán
HOA ĐÀNDanh từ, Tên riêngphồn thể 花壇- Trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố
Huātán
HOA ĐÀNDanh từ, Tên riêngphồn thể 花壇tên riêng- Thị trấn Huatan, huyện Chương Hóa 彰化县 (Zhang1hua4 Xiàn), Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
花坛 nghĩa là gì?
花坛 (huātán, huātán) nghĩa là Trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố.
花坛 đọc thế nào?
花坛 đọc là huātán (pinyin).
Âm Hán Việt của 花坛 là gì?
Âm Hán Việt của 花坛 là "hoa đàn".