花户 nghĩa là Người đăng ký cư trú của một ngôi nhà.
Nghĩa của 花户
huāhù
HOA HỘphồn thể 花戶
Người đăng ký cư trú của một ngôi nhà
Câu hỏi thường gặp
花户 nghĩa là gì?
花户 (huāhù) nghĩa là Người đăng ký cư trú của một ngôi nhà.
花户 đọc thế nào?
花户 đọc là huāhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 花户 là gì?
Âm Hán Việt của 花户 là "hoa hộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.