TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花旗

huāqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

花旗 nghĩa là quốc kỳ mỹ, mở rộng, chỉ hoa kỳ.

Nghĩa của 花旗

huāqí

HOA KỲTên riêng
  1. Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch)
  2. Mở rộng, chỉ Hoa Kỳ
  3. Viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗银行

Câu hỏi thường gặp

花旗 nghĩa là gì?

花旗 (huāqí) nghĩa là quốc kỳ mỹ, mở rộng, chỉ hoa kỳ.

花旗 đọc thế nào?

花旗 đọc là huāqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 花旗 là gì?

Âm Hán Việt của 花旗 là "hoa kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.