Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
花旗 nghĩa là quốc kỳ mỹ, mở rộng, chỉ hoa kỳ.
Nghĩa của 花旗
huāqí
HOA KỲTên riêng
Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch)
Mở rộng, chỉ Hoa Kỳ
Viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗银行
Câu hỏi thường gặp
花旗 nghĩa là gì?
花旗 (huāqí) nghĩa là quốc kỳ mỹ, mở rộng, chỉ hoa kỳ.
花旗 đọc thế nào?
花旗 đọc là huāqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 花旗 là gì?
Âm Hán Việt của 花旗 là "hoa kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.