Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
花椒 nghĩa là hạt tiêu tứ xuyên, cây hoa tiêu.
Nghĩa của 花椒
huājiāo
HOA TIÊUDanh từ
Hạt tiêu Tứ Xuyên
Cây hoa tiêu
Câu hỏi thường gặp
花椒 nghĩa là gì?
花椒 (huājiāo) nghĩa là hạt tiêu tứ xuyên, cây hoa tiêu.
花椒 đọc thế nào?
花椒 đọc là huājiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 花椒 là gì?
Âm Hán Việt của 花椒 là "hoa tiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.