TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花样游泳

huāyàngyóuyǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 花樣游泳

Âm Hán Việt HOA DẠNG DU VỊNH

花样游泳 nghĩa là bơi nghệ thuật.

Nghĩa của 花样游泳

huāyàngyóuyǒng

HOA DẠNG DU VỊNHDanh từphồn thể 花樣游泳
  1. Bơi nghệ thuật

Câu hỏi thường gặp

花样游泳 nghĩa là gì?

花样游泳 (huāyàngyóuyǒng) nghĩa là bơi nghệ thuật.

花样游泳 đọc thế nào?

花样游泳 đọc là huāyàngyóuyǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 花样游泳 là gì?

Âm Hán Việt của 花样游泳 là "hoa dạng du vịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.