TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花瓶

huāpíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

花瓶 nghĩa là bình hoa.

Nghĩa của 花瓶

huāpíng

HOA BÌNHDanh từ, Tên riêng
  1. Bình hoa
  2. bóng Nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực

Câu ví dụ với 花瓶

  • 这个坏掉的花瓶无法修复了。 Zhège huàidiào de huāpíng wúfǎ xiūfù le.Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11762465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

花瓶 nghĩa là gì?

花瓶 (huāpíng) nghĩa là bình hoa.

花瓶 đọc thế nào?

花瓶 đọc là huāpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 花瓶 là gì?

Âm Hán Việt của 花瓶 là "hoa bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.