花瓶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
花瓶 nghĩa là bình hoa.
Nghĩa của 花瓶
huāpíng
HOA BÌNHDanh từ, Tên riêng- Bình hoa
- bóng Nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
Câu ví dụ với 花瓶
- 这个坏掉的花瓶无法修复了。 Zhège huàidiào de huāpíng wúfǎ xiūfù le.Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11762465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
花瓶 nghĩa là gì?
花瓶 (huāpíng) nghĩa là bình hoa.
花瓶 đọc thế nào?
花瓶 đọc là huāpíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 花瓶 là gì?
Âm Hán Việt của 花瓶 là "hoa bình".