花白
giọng máy của trình duyệt
花白 nghĩa là hoa râm.
Nghĩa của 花白
huābái
HOA BẠCHTính từ- tóc Hoa râm
Từ ghép có 花白
Câu hỏi thường gặp
花白 nghĩa là gì?
花白 (huābái) nghĩa là hoa râm.
花白 đọc thế nào?
花白 đọc là huābái (pinyin).
Âm Hán Việt của 花白 là gì?
Âm Hán Việt của 花白 là "hoa bạch".